Một cây cầu gỗ hay cầu khỉ trở nên nguy hiểm khi chân cọc mục ở vùng nước lên xuống, mặt ván lỏng hoặc gãy, tay vịn không còn chịu được người dựa vào, và khi trên cầu bắt đầu có xe máy chở nặng đi qua. Ba dấu hiệu dễ thấy nhất là cầu rung lắc mạnh hơn trước, có chỗ võng xuống rõ khi một người đứng giữa nhịp, và cọc nghiêng hoặc lộ phần lõi mềm khi lấy dao khều thử.
Gặp những dấu hiệu đó thì việc đầu tiên là hạn chế người và xe qua cầu, gia cố tạm những chỗ hỏng nặng nhất, rồi tính đến chuyện thay bằng một cây cầu kiên cố. Bài này đi theo đúng thứ tự ấy: cách đi xem một cây cầu gỗ, những việc gia cố tạm mà cộng đồng làm được, lúc nào phải đóng cầu, và ba phương án thay thế thường gặp ở nông thôn là cầu bê tông cốt thép nhịp nhỏ, cầu thép lắp ghép và cầu treo dân sinh.
Vì sao cầu gỗ, cầu khỉ xuống cấp nhanh hơn người ta nghĩ
Gỗ và tre là vật liệu tốt khi khô ráo, nhưng chân cầu dân sinh lại đứng đúng ở chỗ khắc nghiệt nhất: vùng nước lên xuống theo con nước. Phần cọc ngập hẳn dưới bùn ít bị mục vì thiếu không khí, phần trên cao thì khô, còn đoạn ở mức nước dao động ngày ngập ngày khô là nơi nấm mục và hà phát triển mạnh. Cọc có thể trông còn chắc ở phía trên trong khi đoạn ngang mặt nước đã mềm như bìa.
Thứ hai là tải trọng thay đổi. Nhiều cây cầu khỉ được dựng cho người đi bộ gánh gồng, nay xe máy chở lúa, chở phân bón đi qua hằng ngày. Một chiếc xe máy chở hàng nặng gấp mấy lần một người đi bộ, lại dồn lực vào hai bánh xe nhỏ và gây rung khi phanh. Ván mặt cầu, đà ngang và mối buộc được làm cho tải cũ nên mỏi dần theo từng chuyến xe.
Thứ ba là mối liên kết. Cầu tre thường buộc bằng dây, cầu gỗ thì đóng đinh hoặc bắt bu lông. Dây mục, đinh gỉ, lỗ bu lông bị toác rộng ra sau nhiều mùa khiến các thanh không còn làm việc cùng nhau. Khi đó cây cầu không còn là một kết cấu mà chỉ là những thanh gỗ đặt cạnh nhau, và một thanh gãy có thể kéo theo cả nhịp.
Đi xem một cây cầu gỗ: những điểm phải kiểm
Việc xem cầu nên làm vào lúc nước ròng để nhìn được chân cọc, có ít nhất hai người, một người đứng trên bờ quan sát. Không lội xuống chỗ nước sâu hay chảy xiết. Các điểm nên ghi lại:
- Chân cọc ở mức nước lên xuống: dùng mũi dao hoặc cây đinh dài ấn thử; gỗ còn tốt thì khó ấn vào, gỗ mục thì lún sâu, vụn ra, có mùi ẩm mốc. Cọc tre bị nứt dọc, mềm ở đốt là dấu hiệu xấu.
- Cọc nghiêng hoặc lệch hàng: nhìn dọc theo hàng cọc từ bờ, nếu một cọc lệch khỏi đường thẳng hoặc nghiêng hẳn về một phía là nền dưới chân đã bị xói hoặc cọc đã gãy ngầm.
- Độ võng giữa nhịp: một người đứng giữa nhịp, người khác nhìn ngang từ bờ; nhịp võng xuống rõ rệt, hoặc võng nhiều hơn hẳn các nhịp bên cạnh, là nhịp đó đã yếu.
- Ván mặt cầu: ván mục, nứt, cong vênh, thiếu ván, khe hở rộng đủ lọt bánh xe hoặc chân trẻ nhỏ.
- Tay vịn: lay thử bằng tay, tay vịn lung lay, thấp, đứt đoạn là nguy hiểm nhất với trẻ em và người già, nhất là lúc trời mưa trơn.
- Mối nối và đầu cầu: dây buộc mục, đinh gỉ trồi lên, đất đầu cầu sụt tạo bậc hụt khi bước lên.
Ghi lại bằng ảnh chụp từng nhịp, đánh số cọc từ bờ này sang bờ kia. Lần xem sau so với ảnh cũ sẽ biết cầu đang xuống nhanh hay chậm. Đây là cách một tổ tự quản thôn có thể làm định kỳ mà không cần thiết bị gì.
Mức độ hư hỏng và việc nên làm ngay
Không có công thức chung cho mọi cây cầu, nhưng có thể phân mức để cả thôn thống nhất phản ứng. Bảng dưới là cách phân loại thực dụng khi chưa có đơn vị chuyên môn tới xem:
| Mức | Dấu hiệu | Việc nên làm |
|---|---|---|
| Theo dõi | Vài tấm ván mục, dây buộc cũ, cầu chưa rung lắc lạ | Thay ván, buộc lại, hẹn xem lại sau mùa nước lớn |
| Hạn chế | Một vài cọc mục ở mức nước, nhịp võng, tay vịn lỏng | Cấm xe máy chở hàng, chỉ cho người đi bộ, gia cố tạm cọc và tay vịn |
| Đóng cầu | Cọc nghiêng hoặc gãy, nhịp võng nặng, mất tay vịn một đoạn dài | Rào hai đầu, bố trí đò hoặc đường vòng, báo chính quyền xã |
| Thay mới | Nhiều cọc cùng mục, cầu đã gia cố nhiều lần vẫn xuống | Lập phương án cầu kiên cố, không tiếp tục chắp vá |
Ranh giới giữa các mức không tuyệt đối. Khi còn phân vân giữa "hạn chế" và "đóng cầu", nên chọn mức an toàn hơn, nhất là ở cầu học sinh đi qua mỗi ngày. Một tấm biển báo cấm xe và hàng rào chắn tạm rẻ hơn rất nhiều so với hậu quả của một nhịp sập.
Gia cố tạm trong lúc chờ làm cầu mới
Đóng thêm cọc phụ cạnh cọc mục. Cách phổ biến là đóng một cọc mới sát cọc cũ rồi liên kết hai cọc với đà ngang bằng bu lông hoặc đai thép, để cọc mới gánh phần tải. Việc đóng cọc giữa dòng có nước chảy phải do người có kinh nghiệm làm, có áo phao, có người canh trên bờ.
Thay ván, thêm đà dọc. Ván mục thay bằng ván dày hơn, thêm một thanh đà dọc ở giữa nhịp yếu để giảm võng. Ván nên đặt khít, đầu ván bắt chặt để không bật lên khi một đầu bị dẫm.
Làm lại tay vịn liên tục. Tay vịn phải liền một mạch từ bờ này sang bờ kia, cao ngang thắt lưng người lớn, có thanh giữa để trẻ nhỏ không chui lọt. Đây là phần rẻ nhất mà giảm rủi ro nhiều nhất.
Đặt biển và chắn đầu cầu. Đặt barie hoặc cọc chắn ở hai đầu để xe máy không lọt qua nếu cầu chỉ còn cho người đi bộ. Biển nên rõ ràng, đặt ở cả hai phía, kèm thông tin đường vòng hoặc bến đò thay thế.
Không gia cố bằng cách đổ thêm vật liệu nặng. Một lỗi hay gặp là đổ thêm một lớp bê tông mỏng lên mặt ván cho "chắc". Lớp này làm cầu nặng thêm đáng kể trong khi chân cọc vẫn mục, tức là tăng tải đúng vào chỗ yếu nhất.
Ba phương án thay cầu gỗ thường gặp ở nông thôn
Khi quyết định thay, câu hỏi đầu tiên là sông rạch rộng bao nhiêu, có tàu thuyền đi qua không, xe nặng nhất cần qua là gì, và hai bên bờ có đường nối vào không. Ba phương án hay được chọn cho cầu dân sinh nhỏ:
| Phương án | Hợp khi | Điểm cần cân nhắc |
|---|---|---|
| Cầu bê tông cốt thép nhịp nhỏ | Kênh rạch hẹp đến vừa, cần cho xe máy và xe ba gác, có đường vật liệu tới được | Cần móng tốt, thường là cọc bê tông; nếu có ghe thuyền thì phải chừa tĩnh không dưới cầu |
| Cầu thép lắp ghép | Cần làm nhanh, vật liệu chở tới khó, nhịp vừa | Phải sơn chống gỉ định kỳ, nhất là vùng nước lợ; mặt cầu thép hoặc bản bê tông |
| Cầu treo dân sinh | Sông suối rộng, lũ mạnh, khó làm trụ giữa dòng, chủ yếu người đi bộ và xe máy | Cáp, neo, mố neo phải được kiểm tra định kỳ; tải trọng thấp, phải có biển giới hạn |
Dù chọn phương án nào, cầu kiên cố phải có hồ sơ thiết kế do đơn vị có năng lực lập, có tính tải trọng và mực nước lũ. Mô tả nhu cầu càng rõ thì nhà thầu tư vấn càng đề xuất đúng: bề rộng cầu bao nhiêu, cho xe gì, có cần chừa lối cho ghe hàng hay không. Danh bạ doanh nghiệp cầu đường của trang có thể lọc theo tỉnh để thôn hoặc xã có danh sách đơn vị tư vấn thiết kế và thi công hỏi thử.
Bề rộng, tĩnh không và mực nước lũ: ba con số phải có trước khi thay cầu
Cầu gỗ tự dựng thường không có hồ sơ, nên khi thay bằng cầu kiên cố, cộng đồng phải tự trả lời lại những câu mà người làm cầu khỉ ngày xưa chưa bao giờ phải hỏi. Câu thứ nhất là bề rộng mặt cầu. Cầu chỉ cho người đi bộ và xe máy tránh nhau có thể hẹp; cầu cho xe ba gác, máy cày tay, xe chở lúa cần rộng hơn; cầu cho ô tô là một bài toán khác hẳn về tải trọng và chi phí. Làm rộng quá thì tốn tiền móng và dầm, làm hẹp quá thì vài năm sau lại phải tìm cách nới.
Câu thứ hai là tĩnh không, tức khoảng trống từ mặt nước cao nhất đến đáy dầm. Kênh rạch có ghe chở lúa, xuồng máy đi qua thì phải chừa đủ cao và đủ rộng cho chúng lọt. Đây là lý do nhiều cây cầu ở đồng bằng sông Cửu Long có dáng vồng lên ở giữa, kéo theo hai đầu cầu phải có đường dẫn dốc dài. Quy định tĩnh không đối với từng tuyến kênh do cơ quan quản lý đường thuỷ và thuỷ lợi đặt ra, cần hỏi trước khi thiết kế.
Câu thứ ba là mực nước lũ và dòng chảy. Ở miền núi, một con suối hiền lành mùa khô có thể thành dòng lũ cuốn cây trôi vào mùa mưa. Trụ cầu đặt giữa dòng dễ bị xói chân và bị cây trôi đâm vào; đáy dầm thấp hơn mực lũ lớn thì cầu bị nước tràn qua, có khi bị đẩy trôi. Người lớn tuổi trong thôn thường nhớ rất rõ trận lũ lớn nhất nước lên tới đâu; dấu vết đó, cùng số liệu của cơ quan chuyên môn, là đầu vào quý cho người thiết kế.
Từ cây cầu tạm đến cây cầu chung: chuyện quản lý sau khi làm
Nhiều cây cầu khỉ hư hỏng không phải vì làm kém mà vì không ai chịu trách nhiệm sau khi làm. Cầu do một vài hộ tự dựng thì không thuộc danh mục tài sản của xã, không ai kiểm tra định kỳ, không có tiền sửa. Khi thay bằng cầu kiên cố, nên thống nhất ngay từ đầu cây cầu thuộc quản lý của ai, ai đi xem sau mỗi mùa lũ, sửa nhỏ lấy tiền từ đâu.
Cầu mới cũng cần biển giới hạn tải trọng và bề rộng ở hai đầu. Một cây cầu bê tông thiết kế cho xe máy và xe ba gác vẫn có thể bị phá nếu xe tải chở vật liệu xây nhà cố đi qua. Cọc chắn đầu cầu đặt đúng bề rộng cho phép là cách đơn giản để giữ cầu.
Cuối cùng là đường dẫn hai đầu. Cầu kiên cố mà đường dẫn vẫn là đất thì mùa mưa đầu cầu lún, tạo bậc hụt, xe xóc mạnh mỗi lần lên cầu và làm hỏng chính mố cầu. Khi lập dự toán thay cầu, đừng quên một đoạn đường dẫn có kết cấu tử tế ở mỗi đầu.
Câu hỏi thường gặp
Cầu tre có nên tiếp tục dùng nếu chỉ cho người đi bộ?
Cầu tre vẫn dùng được cho người đi bộ nếu cọc còn chắc, tay vịn liền và được thay tre định kỳ. Tre ngoài trời thường xuống nhanh sau vài mùa nên cần lịch kiểm tra rõ ràng. Nếu có học sinh đi qua hằng ngày thì nên ưu tiên thay bằng cầu kiên cố sớm.
Làm sao biết cọc gỗ đã mục bên trong mà bên ngoài trông vẫn tốt?
Gõ thử bằng búa: gỗ chắc cho tiếng đanh, gỗ rỗng mục cho tiếng bộp. Dùng đinh dài hoặc mũi khoan nhỏ thử ở vùng nước lên xuống, mũi đi vào dễ dàng là lõi đã mục. Cọc có thể nhìn tốt ở phần trên mà mục ở đúng đoạn ngang mặt nước.
Có thể đổ bê tông bọc quanh chân cọc gỗ mục để cứu cầu không?
Bọc bê tông quanh một cọc đã mục thường chỉ che đi phần hỏng chứ không phục hồi sức chịu của cọc, lại khó đổ đúng cách dưới nước. Gia cố tạm hợp lý hơn là đóng cọc phụ và liên kết với kết cấu cũ, sau đó lên kế hoạch thay cầu.
Ai cho phép xây một cây cầu dân sinh mới qua kênh rạch?
Cầu qua kênh rạch liên quan đến hành lang thuỷ lợi, giao thông thuỷ và đất đai, nên cần làm việc với chính quyền xã và các cơ quan quản lý chuyên ngành theo quy định hiện hành. Cầu do cộng đồng góp tiền vẫn cần hồ sơ thiết kế và được chấp thuận trước khi làm.
Cầu thép lắp ghép có bền bằng cầu bê tông không?
Cầu thép lắp ghép làm nhanh và nhẹ, nhưng bền đến đâu phụ thuộc nhiều vào việc sơn chống gỉ và thay bu lông định kỳ. Ở vùng nước lợ, gió biển, thép xuống nhanh hơn. Cầu bê tông ít phải bảo dưỡng hơn nhưng nặng, cần móng tốt và thời gian thi công dài hơn.
Khi nào nên đóng hẳn một cây cầu gỗ?
Nên đóng khi có cọc nghiêng hoặc gãy, nhịp võng nặng khi một người đứng giữa, hoặc tay vịn mất một đoạn dài mà chưa sửa được ngay. Đóng cầu phải đi kèm phương án thay thế như đò ngang hoặc đường vòng, và thông báo rõ cho người dân hai bên bờ.